cà niễng

cà niễng

Trẻ con hay bắt cà niễng ở mương làng để chơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng thủy sinh thuộc họ Bọ nước (Dytiscidae): " niễng" tên gọi dân gian của một loài bọ cánh cứng sống dưới nước, thân hình bầu dục, bóng, thường màu nâu sẫm hoặc đen. Chúng loài săn mồi trong các ao, hồ, mương nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ con hay bắt niễngmương làng để chơi.
    • niễng bơi rất nhanh nhờ những cặp chân dẹt như mái chèo.
    • Trong tiết học sinh vật, chúng tôi được quan sát con niễng dưới kính hiển vi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " niễng" trong văn hóa dân gian: Đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện, bài đồng dao về thế giới côn trùng dưới nước.
    • "Con niễng, cái niễng ..." một câu trong bài đồng dao quen thuộc.
Biến thể từ gần giống
  • Bọ nước: Tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc họ Dytiscidae, trong đó " niễng".
  • Bọ vẽ: Một tên gọi khác cho một số loài bọ nước kích thước nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Bọ niễng: Cách gọi tắt, biến âm của " niễng".
  • Dytique: Tên gọi theo tiếng Pháp, thường dùng trong phân loại khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • niễng, niễng : Cụm từ thường xuất hiện trong các bài đồng dao, tính chất láy âm, mô tả sự lặp đi lặp lại hoặc nhiều loài côn trùng nhỏ bé tương tự.
    • Câu hát "Con niễng, cái niễng " thường dùng để bắt nhịp cho trò chơi của trẻ em.